薑汁皮蛋 jiāng zhī pí dàn · khương trấp bì đản Hán Việt: khương trấp bì đản · Pinyin: jiāng zhī pí dàn Tổng quan Cấu tạo: 薑 (khương) + 汁 (trấp) + 皮 (bì) + 蛋 (đản)Pinyinjiāng zhī pí dànHán Việtkhương trấp bì đảnCấu tạo薑 + 汁 + 皮 + 蛋 · khương + trấp + bì + đản nghĩa thành phần: khương + trấp + bì + đản