姜油脂 khương du chi Hán Việt: khương du chi Tổng quan Cấu tạo: 姜 (khương) + 油 (du) + 脂 (chi)Hán Việtkhương du chiCấu tạo姜 + 油 + 脂 · khương + du + chi nghĩa thành phần: khương + du + chi Nghĩa EngCihui gingerin