姜肱被

jiāng gōng bèi khương quăng bị

Hán Việt: khương quăng bị · Pinyin: jiāng gōng bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (khương) + (quăng) + (bị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即姜被。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即姜被。