姣美

jiāo měi giảo mĩ

Hán Việt: giảo mĩ · Pinyin: jiāo měi

Tổng quan

Cấu tạo: (giảo) + (mĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 容貌美好。《荀子.非相》:「古者桀紂,長巨姣美,天下之傑也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓体态健美; 美丽; 指美丽的女子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓体态健美。 2.美丽。 3.指美丽的女子。

Eng

  • Cihui 姣美 jiāoměi v.p. beautiful

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

俊俏