奸商 gian thương Hán Việt: gian thương Tổng quan Cấu tạo: 奸 (gian) + 商 (thương)Hán Việtgian thươngCấu tạo奸 + 商 · gian + thương nghĩa thành phần: gian + thương Từ liên quan Từ đồng nghĩa市侩Từ trái nghĩa殷商