奸臣

gian thần

Hán Việt: gian thần

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (thần)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奸詐陰險的臣子。《管子.七臣七主》:「官無邪吏,朝無姦臣。」《文選.曹冏.六代論》:「委天下之重於凡夫之手,託廢立之命於姦臣之口。」也作「奸臣」。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

忠臣