姨丈人 yí zhàng rén · di trượng nhân Hán Việt: di trượng nhân · Pinyin: yí zhàng rén Tổng quan Cấu tạo: 姨 (di) + 丈 (trượng) + 人 (nhân)Pinyinyí zhàng rénHán Việtdi trượng nhânCấu tạo姨 + 丈 + 人 · di + trượng + nhân nghĩa thành phần: di + trượng + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 母亲的姐妹夫。Tân Hoa Tự Điển 1.母亲的姐妹夫。