姬拉麗莉 jī lā lì lì · cơ lạp lệ lị Hán Việt: cơ lạp lệ lị · Pinyin: jī lā lì lì Tổng quan Cấu tạo: 姬 (cơ) + 拉 (lạp) + 麗 (lệ) + 莉 (lị)Pinyinjī lā lì lìHán Việtcơ lạp lệ lịCấu tạo姬 + 拉 + 麗 + 莉 · cơ + lạp + lệ + lị nghĩa thành phần: cơ + lạp + lệ + lị