姬摩絲 jī mó sī · cơ ma ti Hán Việt: cơ ma ti · Pinyin: jī mó sī Tổng quan Cấu tạo: 姬 (cơ) + 摩 (ma) + 絲 (ti)Pinyinjī mó sīHán Việtcơ ma tiCấu tạo姬 + 摩 + 絲 · cơ + ma + ti nghĩa thành phần: cơ + ma + ti