威严地

uy nghiêm địa

Hán Việt: uy nghiêm địa

Tổng quan

uy nghi, đường bệ xem majestic

Cấu tạo: 威 (uy) + 嚴 (nghiêm) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 uy nghiêm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi imperially

Từ liên quan

Gần nghĩa

威严的 · 威严 · 威嚴