威嚴地 uy nghiêm địa Hán Việt: uy nghiêm địa Tổng quan uy nghi, đường bệ xem majestic Cấu tạo: 威 (uy) + 嚴 (nghiêm) + 地 (địa)Hán Việtuy nghiêm địaCấu tạo威 + 嚴 + 地 · uy + nghiêm + địa nghĩa thành phần: uy + nghiêm + địa Nghĩa ViệtCihui uy nghi, đường bệ xem majestic