威農混劑 uy nông hỗn tề Hán Việt: uy nông hỗn tề Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 農 (nông) + 混 (hỗn) + 劑 (tề)Hán Việtuy nông hỗn tềCấu tạo威 + 農 + 混 + 劑 · uy + nông + hỗn + tề nghĩa thành phần: uy + nông + hỗn + tề Nghĩa EngCihui Mipzinon