威化餅 wēi huà bǐng · uy hóa bính Hán Việt: uy hóa bính · Pinyin: wēi huà bǐng Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 化 (hóa) + 餅 (bính)Pinyinwēi huà bǐngHán Việtuy hóa bínhCấu tạo威 + 化 + 餅 · uy + hóa + bính nghĩa thành phần: uy + hóa + bính Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種餅乾。為英語wafer的音譯。以麵粉、砂糖、奶粉、奶油、雞蛋等原料攪拌烘烤而成。質地酥脆,薄片,味甜。也譯作「威法餅」。