威卡教

wēi kǎ jiào uy tạp giáo

Hán Việt: uy tạp giáo · Pinyin: wēi kǎ jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (uy) + (tạp) + (giáo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Wicca