威嚇者 uy hách giả Hán Việt: uy hách giả Tổng quan kẻ hăm doạ, kẻ đe doạ, kẻ doạ dẫm Cấu tạo: 威 (uy) + 嚇 (hách) + 者 (giả)Hán Việtuy hách giảCấu tạo威 + 嚇 + 者 · uy + hách + giả nghĩa thành phần: uy + hách + giả Nghĩa ViệtCihui kẻ hăm doạ, kẻ đe doạ, kẻ doạ dẫm