威爾斯 wēi ěr sī · uy nhĩ tư Hán Việt: uy nhĩ tư · Pinyin: wēi ěr sī Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư)Pinyinwēi ěr sīHán Việtuy nhĩ tưCấu tạo威 + 爾 + 斯 · uy + nhĩ + tư nghĩa thành phần: uy + nhĩ + tư Nghĩa EngCihui wales