威比獎 wēi bǐ jiǎng · uy bỉ tưởng Hán Việt: uy bỉ tưởng · Pinyin: wēi bǐ jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 比 (bỉ) + 獎 (tưởng)Pinyinwēi bǐ jiǎngHán Việtuy bỉ tưởngCấu tạo威 + 比 + 獎 · uy + bỉ + tưởng nghĩa thành phần: uy + bỉ + tưởng