威爾納 uy nhĩ nạp Hán Việt: uy nhĩ nạp Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 爾 (nhĩ) + 納 (nạp)Hán Việtuy nhĩ nạpCấu tạo威 + 爾 + 納 · uy + nhĩ + nạp nghĩa thành phần: uy + nhĩ + nạp Nghĩa EngCihui verner