威百畝 uy bách mẫu Hán Việt: uy bách mẫu Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 百 (bách) + 畝 (mẫu)Hán Việtuy bách mẫuCấu tạo威 + 百 + 畝 · uy + bách + mẫu nghĩa thành phần: uy + bách + mẫu Nghĩa EngCihui metham