威立雅 wēi lì yā · uy lập nhã Hán Việt: uy lập nhã · Pinyin: wēi lì yā Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 立 (lập) + 雅 (nhã)Pinyinwēi lì yāHán Việtuy lập nhãCấu tạo威 + 立 + 雅 · uy + lập + nhã nghĩa thành phần: uy + lập + nhã