威聲

wēi shēng uy thanh

Hán Việt: uy thanh · Pinyin: wēi shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (uy) + (thanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 威望名聲。如:「威聲遠播」。也作「聲威」。

Eng

  • Cihui 威聲 ēishēng n. prestige

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

威名 · 威望