威胁地

uy hiếp địa

Hán Việt: uy hiếp địa

Tổng quan

đe doạ, hăm doạ có ba chiều (dài, rộng và sâu)

Cấu tạo: 威 (uy) + 脅 (hiếp) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đe dọa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi threateningly

Từ liên quan

Gần nghĩa

威胁的 · 威胁利诱 · 威胁 · 威脅 · 威胁性 · 威胁者 · 威胁恐吓 · 威胁性传球