威脅性 uy hiếp tính Hán Việt: uy hiếp tính Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 脅 (hiếp) + 性 (tính)Hán Việtuy hiếp tínhCấu tạo威 + 脅 + 性 · uy + hiếp + tính nghĩa thành phần: uy + hiếp + tính Nghĩa EngCihui 威脅性 ēixiéxìng n. menace