威震華夏 uy chấn hoa hạ Hán Việt: uy chấn hoa hạ Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 震 (chấn) + 華 (hoa) + 夏 (hạ)Hán Việtuy chấn hoa hạCấu tạo威 + 震 + 華 + 夏 · uy + chấn + hoa + hạ nghĩa thành phần: uy + chấn + hoa + hạ Nghĩa EngCihui 威震華夏 ēizhènhuáxià f.e. become famous and fear-inspiring throughout China