威靈仙 uy linh tiên Hán Việt: uy linh tiên Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 靈 (linh) + 仙 (tiên)Hán Việtuy linh tiênCấu tạo威 + 靈 + 仙 · uy + linh + tiên nghĩa thành phần: uy + linh + tiên Nghĩa EngCihui 威靈仙 ēilíngxiān n. <Ch. med.> root of Chinese clematis