威風八面

wēi fēng bā miàn uy phong bát diện

Hán Việt: uy phong bát diện · Pinyin: wēi fēng bā miàn

Tổng quan

uy phong bát diện

Cấu tạo: (uy) + (phong) + (bát) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uy phong bát diện

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容神氣十足,氣勢凌人。如:「他現在雖已年邁體衰,想當年他也是個威風八面、叱吒風雲的將軍。」