威風凜冽 uy phong lẫm liệt Hán Việt: uy phong lẫm liệt Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 風 (phong) + 凜 (lẫm) + 冽 (liệt)Hán Việtuy phong lẫm liệtCấu tạo威 + 風 + 凜 + 冽 · uy + phong + lẫm + liệt nghĩa thành phần: uy + phong + lẫm + liệt Nghĩa EngCihui 威風凜冽 ēifēnglǐnliè f.e. awe-inspiring