威風凜凜的

uy phong lẫm lẫm đích

Hán Việt: uy phong lẫm lẫm đích

Tổng quan

chỉ huy; điều khiển, oai vệ, uy nghi, cao, nhìn được rộng ra xa (đỉnh đồi...) (thuộc) thần Giu,pi,te; giống thần Giu,pi,te, (thuộc) sao Mộc

Cấu tạo: (uy) + (phong) + (lẫm) + (lẫm) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỉ huy; điều khiển, oai vệ, uy nghi, cao, nhìn được rộng ra xa (đỉnh đồi...) (thuộc) thần Giu,pi,te; giống thần Giu,pi,te, (thuộc) sao Mộc