威風掃地

wēi fēng sǎo dì uy phong tảo địa

Hán Việt: uy phong tảo địa · Pinyin: wēi fēng sǎo dì

Tổng quan

Cấu tạo: (uy) + (phong) + (tảo) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 威風掃地 ēifēngsǎodì f.e. completely discredited/deflated