威風凜凜
uy phong lẫm lẫm
Hán Việt: uy phong lẫm lẫm · Pinyin: wēi fēng lǐn lǐn
Tổng quan
oai phong lẫm liệt | uy nghi đầy khí thế | sức mạnh ấn tượng
Nghĩa
Việt
- Cihui oai phong lẫm liệt | uy nghi đầy khí thế | sức mạnh ấn tượng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 威风:威严的气概;凛凛:严肃,可敬畏的样子。形容声势或气派使人敬畏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容声势气派令人敬畏。 2.指声势气派壮大。
- Tân Hoa Tự Điển 威风威严的气概;凛凛严肃,可敬畏的样子。形容声势或气派使人敬畏。
Eng
- CC-CEDICT majestic|awe-inspiring presence|impressive power
- Cihui majestic; awe-inspiring presence; impressive power