威風掃地

wēi fēng sǎo dì uy phong tảo địa

Hán Việt: uy phong tảo địa · Pinyin: wēi fēng sǎo dì

Tổng quan

Cấu tạo: (uy) + (phong) + (tảo) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 完全丧失了威严和信誉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容声势气派完全丧失。

Eng

  • Cihui 威風掃地 ēifēngsǎodì f.e. completely discredited/deflated