威鳳祥麟

wēi fèng xiáng lín uy phượng tường lân

Hán Việt: uy phượng tường lân · Pinyin: wēi fèng xiáng lín

Tổng quan

Cấu tạo: (uy) + (phượng) + (tường) + (lân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 威鳳祥麟 ēifèngxiánglín id. <wr.> a man of rare talent