嬌小的 kiều tiểu đích Hán Việt: kiều tiểu đích Tổng quan Cấu tạo: 嬌 (kiều) + 小 (tiểu) + 的 (đích)Hán Việtkiều tiểu đíchCấu tạo嬌 + 小 + 的 · kiều + tiểu + đích nghĩa thành phần: kiều + tiểu + đích Nghĩa EngCihui petit