娑伽婆

sa già bà

Hán Việt: sa già bà

Tổng quan

(書名)六十四書之一。☸

Cấu tạo: 娑 (sa) + 伽 (già) + 婆 (bà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (書名)六十四書之一。☸
  • Tần suất từ [bktd] sa già bà (書名)六十四書之一。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

娑伽陀