娑多婆诃

sa đa bà ha

Hán Việt: sa đa bà ha

Tổng quan

sa đa bà ha (人名)梵音SadvāhanaŚātavāhana,國王名。譯曰引正。見西域記十。☸

Cấu tạo: (sa) + (đa) + (bà) + (ha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sa đa bà ha (人名)梵音SadvāhanaŚātavāhana,國王名。譯曰引正。見西域記十。☸