娑婆草

sa bà thảo

Hán Việt: sa bà thảo

Tổng quan

(植物)或云婆婆草。此草甚柔軟,翻云膩。☸

Cấu tạo: 娑 (sa) + 婆 (bà) + 草 (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (植物)或云婆婆草。此草甚柔軟,翻云膩。☸
  • Tần suất từ [bktd] sa bà thảo (植物)或云婆婆草。此草甚柔軟,翻云膩。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

娑婆婆 · 娑婆訶 · 娑婆 · 娑婆世界 · 娑婆诃