娑婆訶

suō pó hēsa bà ha

Hán Việt: sa bà ha · Pinyin: suō pó hē

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.梵语sv?h?的译音。有吉祥﹑息灾等义。多见于佛教的真言之末。

Cấu tạo: 娑 (sa) + 婆 (bà) + 訶 (ha)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tức là

Từ liên quan

Gần nghĩa

娑婆婆 · 娑婆草 · 婆訶麻 · 娑婆 · 娑婆世界 · 婆訶