娑竭罗 sa kiệt la Hán Việt: sa kiệt la Tổng quan sa kiệt la (雜名)又曰娑伽羅。梵音Sāgara,海名。譯為鹹海。☸ Cấu tạo: 娑 (sa) + 竭 (kiệt) + 罗 (la)Hán Việtsa kiệt laCấu tạo娑 + 竭 + 罗 · sa + kiệt + la nghĩa thành phần: sa + kiệt + la Nghĩa ViệtCihui sa kiệt la (雜名)又曰娑伽羅。梵音Sāgara,海名。譯為鹹海。☸