娑羅籠

suō luó lóng sa la lung

Hán Việt: sa la lung · Pinyin: suō luó lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (sa) + (la) + (lung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 木棉织品; 东南亚一带亦称圆筒长裙为"娑罗笼"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.木棉织品。 2.东南亚一带亦称圆筒长裙为"娑罗笼"。