娓娓动听
vỉ vỉ động thính
Hán Việt: vỉ vỉ động thính · Pinyin: wěi wěi dòng tīng
Tổng quan
nói chuyện một cách dễ thương và cuốn hút (thành ngữ)
形容善于讲话,使人喜欢听。
形容講話生動好聽。《孽海花》第三四回:「夢蘭也竭力招呼,知道楊、陸兩人,都不大會講上海白,就把英語來對答,倒也說得清脆悠楊,娓娓動聽。」也作「娓娓可聽」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hấp dẫn
- Biên soạn speak with absorbing interest; persuasively
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓健谈而且感人。
Eng
- Cihui 娓娓動聽 ěiwěidòngtīng f.e. speak with absorbing interest; persuasively
Đức
- Handedict lieblich in den Ohren klingend