娓娓動聽

wěi wěi dòng tīng vỉ vỉ động thính

Hán Việt: vỉ vỉ động thính · Pinyin: wěi wěi dòng tīng

Tổng quan

nói chuyện một cách dễ thương và cuốn hút (thành ngữ)

Cấu tạo: (vỉ) + (vỉ) + (động) + (thính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói chuyện một cách dễ thương và cuốn hút (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容善于讲话,使人喜欢听。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓健谈而且感人。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to speak in a pleasant and captivating manner
  • Cihui 娓娓動聽 ěiwěidòngtīng f.e. speak with absorbing interest; persuasively