娓娓可听 wěi wěi kě tīng·vỉ vỉ khả thính Hán Việt: vỉ vỉ khả thính · Pinyin: wěi wěi kě tīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 娓娓:说话连续不倦的样子。形容善于讲话,使人喜欢听。 Cấu tạo: 娓 (vỉ) + 娓 (vỉ) + 可 (khả) + 聽 (thính)Pinyinwěi wěi kě tīngHán Việtvỉ vỉ khả thínhTừ loạitínhCấu tạo娓 + 娓 + 可 + 聽 · vỉ + vỉ + khả + thính nghĩa thành phần: vỉ + vỉ + khả + thính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 娓娓:说话连续不倦的样子。形容善于讲话,使人喜欢听。 Từ liên quan Gần nghĩa娓娓动听 · 娓娓不倦 · 娓娓而谈 · 可听见地 · 可听到 · 可听性 · 娓娓动听的 · 娓娓不怠