娓娓道來
vỉ vỉ đạo lai
Hán Việt: vỉ vỉ đạo lai · Pinyin: wěi wěi dào lái
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 說話連續不間斷。如:「聽他娓娓道來事情的始末,大家才了解真相。」
Eng
- Cihui 娓娓道來 ěiwěidàolái f.e. speak/talk continuously and pleasantly