娘子兵

nương tử binh

Hán Việt: nương tử binh

Tổng quan

Cấu tạo: 娘 (nương) + 子 (tử) + 兵 (binh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

娘子军 · 娘子軍 · 娘子 · 娘子关 · 娘子布 · 娘子關