娘子兵 nương tử binh Hán Việt: nương tử binh Tổng quan Cấu tạo: 娘 (nương) + 子 (tử) + 兵 (binh)Hán Việtnương tử binhCấu tạo娘 + 子 + 兵 · nương + tử + binh nghĩa thành phần: nương + tử + binh