娘子軍

niáng zi jūn nương tử quân

Hán Việt: nương tử quân · Pinyin: niáng zi jūn

Tổng quan

nương tử quân: đội quân tóc dài

Cấu tạo: (nương) + (tử) + (quân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nương tử quân: đội quân tóc dài

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指唐高祖之女平阳公主所组织的军队。唐高祖第三女平阳公主嫁柴绍,并在长安。高祖将起义兵,遣使密召之。绍间行赴太原。公主乃归鄠县庄所,散家资,招引山中亡命,起兵以应高祖。营中号曰"娘子军"。事见《旧唐书·平阳公主传》。 2.由女子组成的队伍。 3.借指妇女们。

Eng

  • Cihui 娘子軍 iángzǐjūn n. 1. detachment of women; women soldiers 2. team/group of women 3. woman workers M:⁴zhī