娘家姓

niáng jia xìngnương gia tính

Hán Việt: nương gia tính · Pinyin: niáng jia xìng

Tổng quan

tên thời con gái (của phụ nữ đã kết hôn)

Cấu tạo: 孃 (nương) + 家 (gia) + 姓 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 họ thời con gái
  • Biên soạn 娘家姓 iángjiaxìng n. maiden name

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi nee

Eng

  • Cihui maiden name (of married woman)

Đức

  • Handedict Mädchenname

Từ liên quan

Gần nghĩa

娘家