娘希匹

niáng xī pǐ nương hi thất

Hán Việt: nương hi thất · Pinyin: niáng xī pǐ

Tổng quan

(tiếng địa phương) mẹ kiếp!

Cấu tạo: (nương) + (hi) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng địa phương) mẹ kiếp!

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) fuck!
  • Cihui (dialect) fuck!