娘母子

niáng mǔ zi nương mẫu tử

Hán Việt: nương mẫu tử · Pinyin: niáng mǔ zi

Tổng quan

Cấu tạo: (nương) + (mẫu) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 母親。《紅樓夢》第二九回:「你站著做什麼?還不騎了馬跑到家裡告訴你娘母子去?」也稱為「娘母兒」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 母亲和儿子; 母亲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.母亲和儿子。 2.母亲。

Eng

  • Cihui 娘母子 iángmǔzi ►See niángmǔ