娘生面

nương sanh diện

Hán Việt: nương sanh diện

Tổng quan

NƯƠNG SANH DIỆN Thiền lâm phương ngữ. X. Nương Sinh Diện(娘生面).

Cấu tạo: (nương) + (sanh) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui NƯƠNG SANH DIỆN Thiền lâm phương ngữ. X. Nương Sinh Diện(娘生面).