娛樂場

yú lè chǎng ngu nhạc tràng

Hán Việt: ngu nhạc tràng · Pinyin: yú lè chǎng

Tổng quan

nơi giải trí | sòng bạc | khu nghỉ dưỡng

Cấu tạo: (ngu) + (nhạc) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nơi giải trí | sòng bạc | khu nghỉ dưỡng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供人娱乐游戏的场所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.供人娱乐游戏的场所。

Eng

  • CC-CEDICT place of entertainment|casino|resort
  • Cihui place of entertainment; casino; resort