娛樂片
ngu nhạc phiến
Hán Việt: ngu nhạc phiến · Pinyin: yú lè piàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種純粹供消遣的商業電影。主要題材有描寫色情的、打鬥的、恐怖的、驚險的等。
Eng
- Cihui 娛樂片 úlèpiān n. entertainment/light film M:²bù
Hán Việt: ngu nhạc phiến · Pinyin: yú lè piàn