娛樂版 ngu nhạc bản Hán Việt: ngu nhạc bản Tổng quan Cấu tạo: 娛 (ngu) + 樂 (nhạc) + 版 (bản)Hán Việtngu nhạc bảnCấu tạo娛 + 樂 + 版 · ngu + nhạc + bản nghĩa thành phần: ngu + nhạc + bản Nghĩa EngCihui 娛樂版 úlèbǎn p.w. entertaiment section of a newspaper